genus dryopithecus

genus dryopithecus

A paleontologist carefully examines a fossil skull of the genus Dryopithecus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Dryopithecus: một chi (đơn vị phân loại) của các loài vượn người thuộc Cựu Thế giới, tồn tại trong kỷ Miocen Pliocen (khoảng 23–5 triệu năm trước). Từ "genus" có nghĩa "chi" trong sinh học, "Dryopithecus" tên khoa học của một nhóm linh trưởng cổ, được coi tổ tiên của loài người vượn người hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Genus Dryopithecus bao gồm nhiều loài vượn người đã tuyệt chủng, sốngchâu Âu châu Phi.)
  • (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện hóa thạch của các loài thuộc genus Dryopithecusnhiều địa điểm khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Dryopithecus" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để phân loại nghiên cứu tiến hóa của các loài linh trưởng.
    • Việc nghiên cứu genus Dryopithecus giúp hiểu hơn về sự phát triển của hominoid. (Việc nghiên cứu genus Dryopithecus giúp hiểu hơn về sự phát triển của các loài vượn người.)
Biến thể từ gần giống
  • Dryopithecus (n): Tên khoa học của chi này, thường được viết hoa.
    • Dryopithecus một chi quan trọng trong lịch sử tiến hóa của loài người. (Dryopithecus một chi quan trọng trong lịch sử tiến hóa của loài người.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi vượn người cổ: Một cách gọi thông thường, không chính xác về mặt khoa học, nhưng dễ hiểu.
    • Genus Dryopithecus còn được gọi là chi vượn người cổ. (Genus Dryopithecus còn được gọi là chi vượn người cổ.)
Lưu ý
  • Từ này thuật ngữ chuyên ngành cổ sinh vật học, không các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) liên quan trong đời sống hàng ngày.